Bản dịch của từ 金尘 trong tiếng Việt
金尘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金尘 (Danh từ)
【jīn chén】
01
Cơn bụi bay lên như mây do gió cuốn, thường màu vàng (bụi cát vàng) — nhớ chữ 金 (vàng) để liên tưởng màu sắc
1.被风卷起的呈云雾状的沙尘。因其色黄﹐故称。
Ví dụ
02
Đơn vị đo rất nhỏ trong Phật giáo (tên gọi cổ của một độ dài rất nhỏ)
2.佛教衡量长度的单位名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金尘
jīn
金
chén
尘
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
