Bản dịch của từ 金尽裘敝 trong tiếng Việt

金尽裘敝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金尽裘敝 (Tính từ)

jīn jìn qiú bì
01

Áo lông hỏng, tiền hết, chỉ sự nghèo khó

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金尽裘敝

jīn

jìn

qiú

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
裘冕
裘帽
裘弊金尽
裘敝金尽
敝习
敝人
敝俗
敝力
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép