Bản dịch của từ 金屈卮 trong tiếng Việt

金屈卮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金屈卮 (Danh từ)

jīn qū zhī
01

Loại chén uống rượu bằng vàng trong cổ đại Trung Quốc, thường dùng trong các nghi lễ hoặc tiệc rượu trang trọng.

1.亦作“金曲卮”。亦作“金屈巵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loại bình rượu bằng vàng, thường dùng để đựng hoặc rót rượu trong các nghi lễ cổ xưa.

2.酒器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Loài hoa giống hình dạng bình vàng cong, thường gọi là hoa của cây 金屈卮.

3.指形类金屈卮的花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金屈卮

jīn

zhī

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
屈一伸万
屈临
卮言
卮词
卮辞
卮酒
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép