Bản dịch của từ 金屏雀 trong tiếng Việt
金屏雀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金屏雀 (Danh từ)
【jīn píng què】
01
Biểu tượng chọn rể, dùng hình ảnh hai con công trên màn cửa và bắn tên để chọn người phù hợp làm chồng.
《旧唐书.后妃传上.高祖太穆皇后窦氏》﹕“毅(窦后父)闻之﹐谓长公主曰﹕‘此女才貌如此﹐不可妄以许人﹐当为求贤夫。’乃于门屏画二孔雀﹐诸公子有求婚者﹐辄与两箭射之﹐潜约中目者许之。”后以“金屏雀”为被人选中为婿之典。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金屏雀
jīn
金
píng
屏
què
雀
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
屏事
屏伏
屏匿
屏卫
屏厕
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
