Bản dịch của từ 金屑 trong tiếng Việt
金屑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金屑 (Danh từ)
【jīn xiè】
01
Bột/miếng nhỏ bằng vàng; vụn vàng (vàng dạng bột hoặc mảnh vụn)
1.黄金的粉末﹑碎末。
Ví dụ
02
Mẩu vàng (ẩn dụ): những lời kinh, đoạn nghĩa rời rạc trong Phật giáo; hiểu biết nửa vời, mảnh kiến giải nhỏ lẻ
2.佛教谓佛经中的片言只语﹐佛法中的一知半解。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mảnh vụn vàng; những mẩu nhỏ giống như mảnh vàng (cũng thấy trong cụm 金屑酒 - tên rượu)
3.见“金屑酒”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Bụi phấn màu vàng; phấn hoa vàng (mảnh vụn nhuyễn như bột vàng của hoa hoặc bào tử)
4.黄色的花粉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金屑
jīn
金
xiè
屑
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
屑临
屑侯
屑如
屑子
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
