Bản dịch của từ 金属分岔管 trong tiếng Việt

金属分岔管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金属分岔管 (Danh từ)

jīn shǔ fēn chà guǎn
01

Ống nhánh bằng kim loại; Ống phân nhánh kim loại; Ống dùng để phân chia dòng chảy của chất lỏng hoặc khí trong hệ thống ống dẫn.

金属制成的管道,用于在管道系统中分流液体或气体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金属分岔管

jīn

shǔ

fēn

chà

guǎn

金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép