Bản dịch của từ 金属切削加工 trong tiếng Việt
金属切削加工
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金属切削加工 (Danh từ)
【jīn shǔ qiē xiāo jiā gōng】
01
Phương pháp gia công kim loại bằng cách cắt bỏ phần kim loại thừa để tạo ra hình dạng và kích thước mong muốn.
利用刀具去除金属工件的多余金属,使工件获得规定的形状、尺寸、位置和表面质量的加工方法。一般在金属切削机床上进行,如车削、铣削、刨削、磨削、钻孔等,也有用手工操作的,如刮削。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金属切削加工
jīn
金
shǔ
属
qiē
切
xiāo
削
jiā
加
gōng
工
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
属下
属丝
属丝言
属书
属于
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
削书
削亡
削价
削免
削减
加之
加人
加人一等
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
