Bản dịch của từ 金属墓 trong tiếng Việt

金属墓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金属墓 (Danh từ)

jīn shǔ mù
01

Mộ bằng kim loại; Mộ kim loại; Mộ làm bằng kim loại

金属墓是用金属材料建造的坟墓,通常用于埋葬重要人物或在特定文化中具有特殊意义的地方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金属墓

jīn

shǔ

金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép