Bản dịch của từ 金属漆 trong tiếng Việt

金属漆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金属漆 (Danh từ)

jīn shǔ qī
01

Sơn kim loại

金属漆最主要的应用领域是汽车行业。喷涂了金属漆的汽车外表面,不但可以让经过涂装后的钣件表面看起来更闪闪动人,而且在不同的角度下、由于光线的折射,会让车色、甚至轮廓都会有所变化。让整车外观造型看起来更丰富、更有趣,这是为什么“金属漆”会愈来愈普遍的道理之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金属漆

jīn

shǔ

金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép