Bản dịch của từ 金属矿床 trong tiếng Việt
金属矿床
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金属矿床 (Danh từ)
【jīn shǔ kuàng chuáng】
01
Mỏ khoáng kim loại, nơi khai thác các nguyên liệu kim loại.
采出的矿产主要用作金属原料的矿床。是矿床工业分类的一种。又可简分为黑色金属、有色金属、稀有金属、稀土金属、贵金属、放射性金属、分散元素矿床等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金属矿床
jīn
金
shǔ
属
kuàng
矿
chuáng
床
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
属下
属丝
属丝言
属书
属于
矿丁
矿业
矿主
矿井
矿产
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
