Bản dịch của từ 金属陶瓷 trong tiếng Việt

金属陶瓷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金属陶瓷 (Danh từ)

jīn shǔ táo cí
01

Gốm sứ kim loại

用金属粉末和陶瓷原料烧结成的材料,兼有金属和陶瓷的优点,具有韧性好、硬度高、耐高温、抗氧化等特点,广泛用于发动机、火箭、金属切削及原子能工业等方面

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金属陶瓷

jīn

shǔ

táo

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
属下
属丝
属丝言
属书
属于
陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
瓷仙
瓷器
瓷土
瓷实
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép