Bản dịch của từ 金山伯 trong tiếng Việt
金山伯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金山伯 (Danh từ)
【jīn shān bó】
01
Chỉ người Hoa trẻ tuổi sang Mỹ làm việc rồi trở về quê hương khi lớn tuổi, tên gọi bắt nguồn từ cách gọi cũ của thành phố San Francisco là “金山” (Kim Sơn).
美国旧金山(SanFrancisco)旧时译作“金山”。后指少壮出国到美洲做工﹐老大回来的华侨为“金山伯”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金山伯
jīn
金
shān
山
bó
伯
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
伯主
伯乐
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
