Bản dịch của từ 金山力士 trong tiếng Việt
金山力士
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金山力士 (Danh từ)
【jīn shān lì shì】
01
Tên gọi khác của đồng tự nhiên, tức kim loại đồng nguyên chất chưa qua tinh luyện.
自然铜的别称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金山力士
jīn
金
shān
山
lì
力
shì
士
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
力不从愿
力不胜任
士习
士乡
士五
士人
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
