Bản dịch của từ 金市 trong tiếng Việt

金市

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金市 (Danh từ)

jīn shì
01

Chợ vàng bạc trong thành phố cổ, cũng chỉ những phố chợ đông đúc, nhộn nhịp.

指古代大城市里金银店铺集中的街市。亦泛指繁华的街市。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金市

jīn

shì

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
市丈
市不豫贾
市丝
市两
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép