Bản dịch của từ 金帐 trong tiếng Việt

金帐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金帐 (Danh từ)

jīn zhàng
01

Màn/khung màn trang trí làm bằng vật liệu màu vàng hoặc mạ vàng; màn trang trọng, xa hoa (thường chỉ màn che giường đẹp)

1.指精美的床帐或帷帐。

Ví dụ
02

Lều trị/doanh trại bằng vàng; cụ thể: lều (phòng) nơi các vị vua,可汗 người du mục xưa trú ngụ (ý:帳房 có áo vàng, tượng trưng vương quyền)

2.特指古代一些游牧民族可汗所居之帐房。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金帐

jīn

zhàng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép