Bản dịch của từ 金年 trong tiếng Việt
金年
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金年 (Danh từ)
【jīn nián】
01
Năm thuộc loại Can Kim (庚 hoặc 辛) trong hệ thống Can Chi, liên quan đến yếu tố kim trong ngũ hành.
指干支纪年中有庚或辛(如庚午﹑辛未)的年份。五行家认为庚﹑辛属金。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金年
jīn
金
nián
年
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
年丈
年三十
年上
年下
年世
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
