Bản dịch của từ 金床 trong tiếng Việt

金床

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金床 (Danh từ)

jīn chuáng
01

Giường bằng kim loại (cụm từ cổ, cũng viết là “金牀”) — giường làm bằng vàng hoặc bằng kim loại quý/kim loại; thường xuất hiện trong văn viết cổ

亦作“金牀”。

Ví dụ
02

Ghế (kiểu cổ, thường bằng vàng hoặc đặt cho bậc tôn kính) — ghế ngai của người có địa vị

1.尊者所坐的交椅。

Ví dụ
03

Giường sang trọng, giường bằng vàng hoặc rất lộng lẫy (chỉ giường đẹp, quý)

2.华美的床。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金床

jīn

chuáng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép