Bản dịch của từ 金张 trong tiếng Việt

金张

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金张 (Danh từ)

jīn zhāng
01

Từ chỉ ghép chỉ hai danh thần thời Hán: 金日磾張安世; sau trở thành cách gọi ám chỉ các quan quyền hiển hách (tức 'quan lớn')

汉时金日磾﹑张安世二人的并称。二氏子孙相继﹐七世荣显。后因用为显宦的代称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金张

jīn

zhāng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
张三
张三中
张三李四
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép