Bản dịch của từ 金张馆 trong tiếng Việt

金张馆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金张馆 (Danh từ)

jīn zhāng guǎn
01

Nhà/đại sảnh của quan lại giàu có (theo tên hai viên quan Kim Nhật Đế và Trương An Thế); thường dùng để chỉ các dinh thự, phủ đệ quyền quý

汉显宦金日磾﹑张安世的居处。常用以泛指权贵馆舍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金张馆

jīn

zhāng

guǎn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
张三
张三中
张三李四
馆人
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép