Bản dịch của từ 金律 trong tiếng Việt
金律
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金律 (Danh từ)
【jīn lǜ】
01
Bộ luật thời nhà Kim (đời Kim) — bộ điều lệ, luật pháp lớn của triều đại Kim (một bộ luật lịch sử, nay toàn văn đã thất truyền).
1.金代的法典。金熙宗皇统五年(公元1145年)颁行《皇统制》﹐后经数次修订﹐迄章宗泰和二年(公元1202年)颁行《泰和律令敕条格式》﹐是金代最大的一部法典。全文已失传。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tỉ lệ vàng; quy luật phân chia theo tỉ lệ vàng (các phần tạo thành tỉ lệ hài hòa)
2.指黄金分割。谓各部分互成适当比例的规律。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金律
jīn
金
lǜ
律
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
律义
律乘
律人
律令
律令格式
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
