Bản dịch của từ 金戈 trong tiếng Việt

金戈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金戈 (Danh từ)

jīn gē
01

Một tên gọi mỹ miều của '' — giáo mác cổ (một loại vũ khí mũi nhọn, cận chiến bằng kim loại) — thường thấy trong văn cổ và thành ngữ

1.戈的美称。

Ví dụ
02

Danh từ: chỉ đội quân hùng mạnh, võ sĩ uy dũng (nghĩa ẩn dụ; Hán Việt: kim qua/kim cộ?)

2.借指雄师劲旅﹐威武的军士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mượn chỉ chức vụ võ quan; vị trí, quyền hạn trong quân đội (Hán-Việt: kim qua)

3.借指武职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金戈

jīn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
戈什
戈什哈
戈伐
戈兵
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép