Bản dịch của từ 金戈铁骑 trong tiếng Việt

金戈铁骑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金戈铁骑 (Tính từ)

jīn gē tiě qí
01

Khí thế hào hùng; dũng cảm chiến đấu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金戈铁骑

jīn

tiě

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
戈什
戈什哈
戈伐
戈兵
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép