Bản dịch của từ 金户 trong tiếng Việt

金户

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金户 (Danh từ)

jīn hù
01

Nhà giàu có, gia đình hào môn (chỉ cửa quan chức, nhà triệu phú, lộng lẫy); chữ Hán gợi 'cửa vàng' – nhà cửa sang trọng

1.指朱门豪富之家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gia đình/nhà cửa làm nghề đãi vàng; dòng họ thợ đãi vàng

2.指从事淘金的人家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金户

jīn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
户丁
户下
户主
户伯
户侍
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép