Bản dịch của từ 金房 trong tiếng Việt
金房
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金房 (Danh từ)
【jīn fáng】
01
Tổ ong (蜂房) — chỗ ong làm tổ, có nhiều ô chứa mật; Hán-Việt: kim phương (giúp nhớ chữ 金 = vàng/mật vàng)
1.指蜂房。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vòng hoa/miện đội đầu màu vàng (vàng kim), như vương miện nhỏ bằng vàng
2.金色花冠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nhà lớn, phủ đệ trang trọng (hoa viên, tiền sảnh hoành tráng); Hán Việt: kim phòng = phòng vàng, chỉ nơi trang nghiêm, sang trọng
3.华堂。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金房
jīn
金
fáng
房
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
房下
房东
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
