Bản dịch của từ 金扉 trong tiếng Việt

金扉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金扉 (Danh từ)

jīn fēi
01

Cổng (hoặc cửa) trang trọng, xa hoa; ngụ ý nơi chốn quyền quý, giàu sang (Hán-Việt: kim = vàng, tê/phi = cửa).

华贵的门户。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金扉

jīn

fēi

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
扉画
扉页
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép