Bản dịch của từ 金政 trong tiếng Việt

金政

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金政 (Danh từ)

jīn zhèng
01

Họ tên người (tức 金正) — dùng để chỉ người họ Kim tên Chính/Chính (ví dụ trong tên Hàn, Triều: 金正…) ; dạng rút gọn của tên riêng

1.即金正。

Ví dụ
02

Tài chính; công khố, ngân khố (liên quan đến tài lực của triều đình hoặc chính quyền)

2.财政。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金政

jīn

zhèng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
政主
政乱
政争
政事
政事堂
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép