Bản dịch của từ 金斗 trong tiếng Việt

金斗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金斗 (Danh từ)

jīn dòu
01

Ấn (con dấu) bằng vàng; chấm công, vật bằng vàng dùng làm ấn tín

3.指金印。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại đồ uống (cổ) hoặc đồ đựng để uống; tên gọi cho chiếc chén/đồ uống trong văn cổ

1.饮器。

Ví dụ
03

Bàn là (loại dụng cụ là quần áo), đồ để ủi quần áo

2.熨斗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Gân (cơ bắp), dây gân

4.筋斗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金斗

jīn

dòu

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép