Bản dịch của từ 金明池 trong tiếng Việt
金明池
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金明池 (Danh từ)
【jīn míng chí】
01
Tên một loại từ牌 (từ luật) trong thơ ca Trung Quốc, nổi tiếng qua tác phẩm của Tần Quan đời Tống, gồm hai đoạn với số lượng câu và luật bằng vần riêng biệt.
2.词牌名。宋秦观有《金明池》词。双调﹐一百二十字。前段十句﹐四仄韵﹔后段十一句﹐五仄韵。
Ví dụ
02
Tên một cái hồ nổi tiếng thời Tống, nằm ở phía tây bắc cửa Tây Trịnh ở kinh thành Khai Phong, chu vi khoảng chín dặm.
1.池名。池在宋京开封西郑门西北。周围约九里。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金明池
jīn
金
míng
明
chí
池
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
明上
明世
明业
明丢丢
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
