Bản dịch của từ 金星地鳝 trong tiếng Việt

金星地鳝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金星地鳝 (Danh từ)

jīn xīng dì shàn
01

Tên khác của“金蛇”(金色的蛇),指金色或名字带的蛇类可作俗称或文学称谓

金蛇的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金星地鳝

jīn

xīng

shàn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
星丁头
星主
星书
星乱
星事
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
鳝丝
鳝更
鳝羹
鳝脯
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép