Bản dịch của từ 金晶 trong tiếng Việt
金晶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金晶 (Danh từ)
【jīn jīng】
01
Một loại thuốc tiên: thuốc tiên của Đạo giáo làm từ vàng. Người ta nói rằng dùng nó có thể dẫn đến trường sinh bất tử (thường được gọi là thuốc tiên vàng, thuốc trường sinh).
1.道家指用金烧炼而成的丹药。谓服之可以长生。
Ví dụ
02
Một loại pha lê/khối tinh thể (thuộc họ nước tinh thể), giống như 'thạch anh' nhỏ trong cấu trúc trong suốt
2.水晶的一种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金晶
jīn
金
jīng
晶
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
晶亮
晶体
晶体二极管
晶体振荡器
晶体管
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
