Bản dịch của từ 金木 trong tiếng Việt

金木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金木 (Danh từ)

jīn mù
01

Tổng hợp các loại hình phạt cổ xưa dùng dụng cụ bằng kim loại và gỗ, như dao, cưa, búa, cùm gỗ, để trừng phạt tội phạm.

1.旧时施刑所用金属和木制刑具的总称。金属刑具如刀锯斧钺﹐木制刑具如捶楚桎梏等。

Ví dụ
02

Kim và Mộc trong ngũ hành, biểu trưng cho kim loại và cây cối.

2.五行中的金与木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金木

jīn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
木三对
木上座
木下三郎
木丸
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép