Bản dịch của từ 金果 trong tiếng Việt
金果
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金果 (Danh từ)
【jīn guǒ】
01
Quả cây phong vĩ tiêu (凤尾蕉) — loại quả của cây chuối cảnh có vỏ/nhân vàng; gọi chung là quả của cây凤尾蕉
1.凤尾蕉的果实。
Ví dụ
02
Quả quý, trái cây quý giá (chỉ những quả hiếm hay quý báu)
2.果实之珍贵者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金果
jīn
金
guǒ
果
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
