Bản dịch của từ 金枝玉叶 trong tiếng Việt

金枝玉叶

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金枝玉叶 (Thành ngữ)

jīn zhī yù yè
01

Kim chi ngọc diệp; cành vàng lá ngọc

旧指皇族子孙,也比喻出身高贵的或娇弱的女子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金枝玉叶

jīn

zhī

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
叶中
叶书
叶佐
叶候
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép