Bản dịch của từ 金枢 trong tiếng Việt
金枢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金枢 (Danh từ)
【jīn shū】
01
Tên gọi sao Thiên Khâu, sao đầu tiên trong chòm Bắc Đẩu, tượng trưng cho vị trí vua chúa, quyền uy tối cao.
1.指北斗第一星的天枢星。比喻君位。
Ví dụ
02
Xoay trục cửa bằng kim loại quý, gọi cách trang trọng của bản lề cửa; ẩn dụ chỉ cánh cửa, lối vào.
3.门上转轴的美称。借指门户。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Điểm truyền thuyết nơi mặt trăng chìm xuống, như chốn luân hồi của ánh trăng.
2.传说中月亮没入之处。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金枢
jīn
金
shū
枢
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
枢中
枢使
枢光
枢剧
枢副
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
