Bản dịch của từ 金枣 trong tiếng Việt
金枣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金枣 (Danh từ)
【jīn zǎo】
01
Chỉ miếng vàng hình quả táo/đào đặt vào tai mũi khi đưa người mất vào quan tài (vàng táo dùng trong nghi thức an táng cổ xưa)
指古人入殓时塞于耳鼻等处的枣形黄金。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金枣
jīn
金
zǎo
枣
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
枣下
枣仁
枣修
枣儿红
枣华
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
