Bản dịch của từ 金枪 trong tiếng Việt
金枪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金枪 (Danh từ)
【jīn qiāng】
01
Tên gọi quân lính cấm vệ triều đình thời Tống, tượng trưng cho binh đoàn tinh nhuệ, vũ khí sắc bén.
3.宋代禁卫军名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cây súng làm bằng kim loại, thường chỉ loại súng nhỏ hoặc súng ngắn
1.亦作“金鎗”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Loại binh khí cổ đại hình cây súng, dùng để chiến đấu hoặc săn bắn.
2.古兵器之一种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金枪
jīn
金
qiāng
枪
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
