Bản dịch của từ 金枪药 trong tiếng Việt

金枪药

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金枪药 (Danh từ)

jīn qiāng yào
01

Thuốc dùng để chữa các vết thương do dao, kiếm, súng đạn và gậy gộc gây ra.

医治刀剑枪棒致伤的药。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金枪药

jīn

qiāng

yào

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
药丸
药典
药兽
药农
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép