Bản dịch của từ 金柅 trong tiếng Việt

金柅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金柅 (Danh từ)

jīn nǐ
01

Bộ phanh (phanh xe) làm bằng kim loại, dùng để dừng hoặc giảm tốc độ xe.

金属制的车刹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金柅

jīn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
柅杜
柅柅
柅格
柅车
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép