Bản dịch của từ 金柝 trong tiếng Việt
金柝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金柝 (Danh từ)
【jīn tuò】
01
Xoong (trong quân đội thời xưa, ban ngày thì dùng xoong nấu cơm, ban đêm dùng làm dụng cụ điểm canh.)
即刁斗军用铜器,三足一柄,白天用以烧饭,夜晚用以打更
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金柝
jīn
金
tuò
柝
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
柝击
柝境
柝居
柝柝
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
