Bản dịch của từ 金楼子 trong tiếng Việt
金楼子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金楼子 (Danh từ)
【jīn lóu zǐ】
01
Tự hiệu (biệt hiệu) của Tiêu Dịch, hoàng đế nhà Lương thời Nam triều
南朝梁元帝萧绎在藩时的别号。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金楼子
jīn
金
lóu
楼
zi
子
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
