Bản dịch của từ 金榜题名 trong tiếng Việt

金榜题名

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金榜题名 (Danh từ)

jīn bàng tí míng
01

Tên đề bảng vàng; có tên trên bảng vàng; bảng vàng đề tên

科举时代殿试取得名次,高中红榜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bén bảng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金榜题名

jīn

bǎng

míng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
榜上无名
榜书
榜人
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép