Bản dịch của từ 金正 trong tiếng Việt

金正

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金正 (Danh từ)

jīn zhèng
01

Kim Chánh — một trong ngũ hành quan (thần tượng trưng cho hành Kim) trong truyền thuyết cổ Trung Hoa

1.五行官之一。古代传说中的神。

Ví dụ
02

Chỉ chức quan thời xưa: quan quản lý mùa vụ/thuế mùa (秋官) — một chức quan phụ trách công việc liên quan đến mùa màng; Hán Việt: 'kim chính' (nhắc tới 'chính' là chức vụ)

2.指秋官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金正

jīn

zhèng

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép