Bản dịch của từ 金气 trong tiếng Việt

金气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金气 (Danh từ)

jīn qì
01

Khí chất đặc trưng của ngũ hành thuộc hành Kim trong triết học cổ đại Trung Hoa.

1.指古代思想家五行学说中所说的金的气质。

Ví dụ
02

Khí tiết mùa thu, không khí mát mẻ và trong lành của mùa thu

2.秋气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Quan án, người thi hành pháp luật và xét xử tội phạm trong lịch sử Trung Quốc.

3.指刑官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金气

jīn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép