Bản dịch của từ 金水桥 trong tiếng Việt

金水桥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金水桥 (Danh từ)

jīn shuǐ qiáo
01

Cây cầu bắc qua sông Kim Thủy ở trước cửa Thiên An Môn, Bắc Kinh.

指北京天安门前金水河上的桥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金水桥

jīn

shuǐ

qiáo

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
水上
水上运动
水上飞机
桥丁
桥代
桥冢
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép