Bản dịch của từ 金汁 trong tiếng Việt
金汁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金汁 (Danh từ)
【jīn zhī】
01
Dung dịch kim loại; dịch (chất lỏng) có hòa tan kim loại (ví dụ: dung dịch ion kim loại)
1.金属的溶液。
Ví dụ
02
Nước sắc lấy bằng cách dùng kim loại vàng (或称用金属放入水中煮取的汁液) — tức là ‘nước/nhựa/dịch chiết ra’ khi cho vật (cụ thể là vàng/kim loại) vào nước đun
2.用金放入水中煮取的汁液。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nước phân loãng; chất lỏng giống phân (tức phân đã bị loãng, nước phân)
3.粪清。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金汁
jīn
金
zhī
汁
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
汁光
汁光纪
汁协
汁子
汁方
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
