Bản dịch của từ 金池 trong tiếng Việt

金池

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金池 (Danh từ)

jīn chí
01

Ao, hồ (cách gọi trang nhã hoặc cổ: “hồ vàng” — chỉ cái hồ/ao đẹp)

1.池的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên riêng (古地名):即金明池一处古代湖池名),常见于史书地名记载

2.即金明池。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên cổ dùng để chỉ kinh đô, triều đình (nghĩa chuyển: chỉ 'đất kinh', 'thủ đô')

3.借指帝都。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金池

jīn

chí

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép