Bản dịch của từ 金沙江 trong tiếng Việt
金沙江
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金沙江 (Danh từ)
【jīn shā jiāng】
01
Dòng sông lớn ở thượng nguồn Trường Giang, chảy qua các tỉnh Tứ Xuyên, Tây Tạng, Vân Nam, dài hơn 2300 km, nổi tiếng với các hẻm núi sâu và nhiều thác nước hùng vĩ như Hổ Lao Hổ.
长江上游自青海玉树县巴塘河口至四川宜宾市区东侧岷江口的河段。流经四川、西藏、云南等省区。长2308千米。绝大部分河段为峡谷,云南西北部的虎跳峡世界著名。落差大,水能充沛。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金沙江
jīn
金
shā
沙
jiāng
江
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
江上
江东
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
