Bản dịch của từ 金法 trong tiếng Việt

金法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

金法 (Danh từ)

jīn fǎ
01

Mã số; một thuật ngữ chung cho luật hoặc quy định (chẳng hạn như một tập hợp các quy định pháp luật bằng văn bản)

指法典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金法

jīn

Các từ liên quan

金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
法不徇情
金
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép