Bản dịch của từ 金波 trong tiếng Việt
金波
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金波 (Danh từ)
【jīn bō】
01
Ánh trăng vàng; ánh sáng trăng như làn sóng óng ánh (thơ mộng)
1.谓月光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mặt trăng (thơ mộng, mượn danh gọi trăng)
2.借指月亮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sóng nước ánh vàng rực rỡ (những gợn nước phản chiếu ánh sáng như vàng), hình ảnh thường dùng mô tả mặt nước lấp lánh
3.反射着耀眼光芒的水波。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tên rượu; cũng chỉ chung rượu
4.酒名。亦泛指酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金波
jīn
金
bō
波
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
