Bản dịch của từ 金泥玉检 trong tiếng Việt
金泥玉检
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
金泥玉检 (Danh từ)
【jīn ní yù jiǎn】
01
Hộp đựng bằng ngọc, bên trong dùng hỗn hợp thủy ngân và vàng làm bột để trang trí; là vật dùng trong nghi lễ phong thần của vua chúa thời xưa.
以水银和金为泥作饰﹑用玉制成的检。古代天子封禅所用。《太平御览》卷五三六引晋司马彪《续汉书.祭志》﹕“有玉牒十枚列于方石旁﹐东西南北各三﹐皆长三尺﹐广一尺﹐厚七寸。检中刻三处﹐深四寸﹐方五寸﹐有盖﹔检用金缕五周﹐以水银和金为泥。”因指封禅所用的告天书函。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 金泥玉检
jīn
金
ní
泥
yù
玉
jiǎn
检
Các từ liên quan
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
检举
检事
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Các biến thể:
- 釒, 𠉓, 𠊍, 𨥀, 𨥄, 钅, 𨤾, 金
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矜
钅
竻
釒
觔
矝
津
禁
紟
今
釿
惍
䥭
鋬
鐆
鎣
鉴
䥅
鎜
鐾
䥌
錾
銮
鏧
枬
𠅐
庖
㓍
泳
怑
茔
㳑
驶
籶
戾
昋
奖金
现金
押金
金融
资金
金额
金属
金钱
租金
佣金
